fragrant bedstraw
Định nghĩa
Danh từ: Một loại cây lâu năm có hương thơm, thuộc họ Cà phê (Rubiaceae), có thân bò lan, nguồn gốc từ Cựu Thế giới (châu Âu, châu Á, châu Phi). Cây này có hoa nhỏ màu trắng và lá hẹp, thường được dùng làm hương liệu trong nấu ăn và trong túi thơm (sachets). Nó cũng được trồng rộng rãi làm lớp phủ mặt đất. Trong một số hệ thống phân loại, nó được xếp vào chi Asperula.
Ví dụ sử dụng
- (Cây fragrant bedstraw thường được dùng để tạo hương vị cho đồ uống và món tráng miệng.)
- (Khu vườn được phủ đầy cây fragrant bedstraw, tỏa hương thơm ngọt ngào vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Cây fragrant bedstraw đôi khi được phân loại dưới chi Asperula, nhưng tên thông thường của nó vẫn không thay đổi.)
- (Là một lớp phủ mặt đất, cây fragrant bedstraw ngăn chặn cỏ dại và thêm hương thơm dễ chịu cho cảnh quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Bedstraw: danh từ chung cho các loài cây thuộc chi , thường có lá hẹp và hoa nhỏ.
- Asperula: tên khoa học của một chi thực vật, đôi khi bao gồm cả fragrant bedstraw.
- Sweet woodruff: tên gọi khác của một loài tương tự (), cũng có hương thơm và được dùng làm hương liệu.
Từ đồng nghĩa
- Sweet-scented bedstraw: cây bedstraw có hương thơm ngọt.
- Galium odoratum: tên khoa học của một loài tương tự, thường được gọi là sweet woodruff.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "fragrant bedstraw".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "fragrant bedstraw".